Thank you all for your help and care for me this year
结构助词 “的”|结构:N/P + 的 + N
他的杯子
tā de bēi zi
his cup
结构助词 “的”|结构:N/P + 的 + N
我希望我们的祖国明年发展更好
wǒ xī wàng wǒ men de zǔ guó míng nián fā zhǎn gèng hǎo
I hope our motherland will develop better next year
时间词做状语|结构:S + Time + V / Time + S + V
我们早上七点上学。
wǒ men zǎo shàng qī diǎn shàng xué 。
We go to school at seven in the morning.
时间词做状语|结构:S + Time + V / Time + S + V
你要喝水吗?
nǐ yào hē shuǐ ma ?
Do you want to drink water?
助动词 “要”|结构:(不)要 + V
书找到了。
shū zhǎo dào le 。
The book is found now.
“了” 表变化|结构:Sentence + "了"
🎯 Learning Goals
Hạt cấu trúc 的|Cấu trúc: N/P + của + N
Các từ chỉ thời gian dưới dạng trạng từ|Cấu trúc: S + Time + V / Time + S + V
Trợ động từ 要|Cấu trúc: (not) to + V
了 Thay đổi bảng|Cấu trúc: Câu + đã thay đổi
Trạng từ khiếm khuyết 真|Cấu trúc: true + adj