jīn tiān wǎn shàng wǒ men yì qǐ chī fàn ba , gěi nǐ guò shēng rì
Let’s have dinner together tonight to celebrate your birthday
不对,离我的生日还有一个多星期呢
bú duì , lí wǒ de shēng rì hái yǒu yí gè duō xīng qī ne
No, my birthday is still more than a week away
好吧,我知道一家好吃的中国饭馆,离这儿不远,走几分钟就到了
hǎo ba , wǒ zhī dào yī jiā hǎo chī de zhōng guó fàn guǎn , lí zhè ér bù yuǎn , zǒu jǐ fēn zhōng jiù dào le
Okay, I know a good Chinese restaurant not far from here, just a few minutes walk.
结构助词 “的”|结构:N/P + 的 + N
他的杯子
tā de bēi zi
his cup
结构助词 “的”|结构:N/P + 的 + N
我的笔不贵。
wǒ de bǐ bù guì 。
My pen is not expensive.
形容词谓语句:S + adv. of degree + adj. / S + 不 + adj.
我家有五口人
wǒ jiā yǒu wǔ kǒu rén
There are five people in my family.
量词 “个”、“口” | 结构:Number + 个 / 口 + N
下个星期我要去北京出差,没有时间陪你,今天提前过吧
xià gè xīng qī wǒ yào qù běi jīng chū chāi , méi yǒu shí jiān péi nǐ , jīn tiān tí qián guò ba
I'm going to Beijing on a business trip next week and I don't have time to accompany you. Let's go ahead today.
“有” 字句:表示存在|结构:Place +(没)有 + N
超市里没有电脑。
chāo shì lǐ méi yǒu diàn nǎo 。
There are no computers in the supermarket.
“有” 字句:表示存在|结构:Place +(没)有 + N
🎯 Learning Goals
Hạt cấu trúc 的|Cấu trúc: N/P + của + N
Câu vị ngữ tính từ: S + adv. mức độ + tính từ. / S + không + tính từ.
Quantifier 个, 口 | Structure: Number + piece / mouth + N
有 Từ: Thể hiện sự tồn tại|Cấu trúc: Vị trí + (không) + N