một thế kỷ

一个世纪

1 thế kỷ = 100 năm

【词语解释】

[Giải thích từ ngữ]

"一个世纪"在中文里表示一百年的时间跨度。"世纪"是时间单位,1世纪 = 100年。

Một thế kỷ trong tiếng Trung có nghĩa là khoảng một trăm năm. Một thế kỷ là một đơn vị thời gian, 1 thế kỷ = 100 năm.

【使用场景】

[Kịch bản sử dụng]

这个词常用于历史讨论、学术文章、新闻报道等正式场合。比如谈论历史事件、科技发展、家族传承等需要表达"很长时间"的语境。

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng như thảo luận lịch sử, bài báo học thuật và báo cáo tin tức. Ví dụ, nói về các sự kiện lịch sử, sự phát triển của công nghệ, sự kế thừa của gia đình,… cần thể hiện bối cảnh lâu dài.

【中国人的使用习惯】

[Thói quen sử dụng của người Trung Quốc]

在日常口语中,中国人更常说"一百年"而不是"一个世纪"。"世纪"偏正式,多在书面语或较严肃的对话中使用。比如一位老人回忆往事时可能会感叹:"我们家在这儿住了一个世纪了。"如果想表达"很长时间"但不需要精确到百年,口语中常说"好几十年"或"大半辈子"。

Trong ngôn ngữ nói hàng ngày, người Trung Quốc thường nói trăm năm hơn là một thế kỷ. Century trang trọng hơn và chủ yếu được sử dụng trong văn viết hoặc những cuộc trò chuyện nghiêm túc hơn. Chẳng hạn, một ông già có thể thở dài khi nhớ lại quá khứ: Gia đình chúng tôi đã sống ở đây được một thế kỷ rồi. Nếu bạn muốn diễn đạt một khoảng thời gian dài nhưng không cần chính xác đến trăm năm, bạn thường nói thập kỷ hoặc phần lớn cuộc đời mình trong văn nói tiếng Anh.

【常用例句】

[Các ví dụ thường dùng]

1. 这座古城有一个世纪的历史了。

1. Thành phố cổ này có lịch sử cả thế kỷ.

2. 这座城市已经存在一百多年了。

2. Thành phố đã tồn tại hơn một trăm năm.

3. 过去一个世纪,科技发展得非常快。

3. Công nghệ đã phát triển rất nhanh trong thế kỷ qua.

4. 在过去的一百年里,科技进步惊人。

4. Công nghệ đã phát triển đáng kinh ngạc trong hàng trăm năm qua.

5. 一个世纪就是一百年,也就是十个十年。

5. Một thế kỷ là một trăm năm, tức là mười thập kỷ.

6. 一个世纪等于一百年,等于十个十年,帮助理解"世纪"的概念。

6. Một thế kỷ bằng một trăm năm, bằng mười thập kỷ. Giúp hiểu khái niệm thế kỷ.

【多音字/多义词注意】

[Lưu ý về từ đa âm/từ đa nghĩa]

"世纪"两个字都没有多音。但需注意:"纪"(jì) 作姓氏时读第三声(Jǐ),如"纪晓岚";在"世纪"中固定读第四声(jì)。另外,"世"(shì) 与"事"(shì)、"是"(shì) 同音,书写时注意区分。

Không có âm thanh đa âm trong từ "thế kỷ". Nhưng xin lưu ý: khi dùng Ji (jì) làm họ thì âm thứ ba (Jǐ) được phát âm, chẳng hạn như Ji Xiaolan; ở thế kỷ, thanh thứ tư (jì) luôn được phát âm. Ngoài ra, Shi (shì) có cách phát âm giống Shi (shì) và Shi (shì) nên khi viết hãy chú ý phân biệt chúng.

🎯 Learning Goals

Tìm hiểu phần giải thích của 一个世纪 bằng tiếng Trung, các tình huống thường được sử dụng và các ví dụ phổ biến.